Nghĩa của cụm từ this beer is very refreshing trong tiếng Anh

  • This beer is very refreshing.
  • Loại bia này rất sảng khoái.
  • This beer is very refreshing.
  • Loại bia này rất sảng khoái.
  • I prefer wine to beer.
  • Tôi thích rượu nhiều hơn bia.
  • My hometown is a coastal city, blessed with beautiful beaches and a refreshing sea breeze.
  • Quê hương tôi là một thành phố ven biển, được ban phước bởi những bãi biển tuyệt đẹp và gió biển mát mẻ.
  • He likes it very much
  • Anh ta thích nó lắm
  • He's a very good student
  • Anh ta là một học viên tốt
  • He's very annoying
  • Anh ta quấy rối quá
  • He's very famous
  • Anh ta rất nổi tiếng
  • He's very hard working
  • Anh ta rất chăm chỉ
  • His room is very small
  • Phòng anh ta rất nhỏ
  • I don't speak English very well
  • Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
  • I don't speak very well
  • Tôi không nói giỏi lắm
  • I think it's very good
  • Tôi nghĩ nó rất tốt
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • I'm very busy
  • Tôi rất bận
  • I'm very well, thank you
  • Tôi khỏe, cám ơn
  • It rained very hard today
  • Hôm nay trời mưa rất lớn
  • It's not very expensive
  • Nó không đắt lắm
  • It's very cold today
  • Hôm nay trời rất lạnh
  • It's very important
  • Nó rất quan trọng
  • It's very windy
  • Ngoài trời lộng gió

Những từ liên quan với THIS BEER IS VERY REFRESHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất