Thunderclap | Nghĩa của từ thunderclap trong tiếng Anh

/ˈθʌndɚˌklæp/

  • Danh Từ
  • tiếng sét
  • (nghĩa bóng) việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai

Những từ liên quan với THUNDERCLAP

wham, crack, slam, pat, burst, strike, clash, bang, blast, applause, smash, slap, crash, boom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất