Thunderclap | Nghĩa của từ thunderclap trong tiếng Anh
/ˈθʌndɚˌklæp/
- Danh Từ
- tiếng sét
- (nghĩa bóng) việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai
Những từ liên quan với THUNDERCLAP
wham,
crack,
slam,
pat,
burst,
strike,
clash,
bang,
blast,
applause,
smash,
slap,
crash,
boom