Tomorrow | Nghĩa của từ tomorrow trong tiếng Anh

/təˈmɑroʊ/

  • Trạng Từ
  • mai, ngày mai
    1. it may rain tomorrow: mai trời có thể mưa
    2. tomorrow morning: sáng mai
    3. tomorrow week: tám hôm nữa
    4. the day after tomorrow: ngày kia
    5. never put off till tomorrow what you can do today: đừng để sang ngày mai việc gì có thể làm hôm nay
  • Động từ
  • ngày mai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất