Tootle | Nghĩa của từ tootle trong tiếng Anh

/ˈtuːtl̟/

  • Động từ
  • thổi (sáo, kèn...)

Những từ liên quan với TOOTLE

toot, signal, pipe, beep, flute, shriek, sound, blast, blow, fife, blare, hiss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất