Topsoil | Nghĩa của từ topsoil trong tiếng Anh

/ˈtɑːpˌsojəl/

  • Danh Từ
  • (nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay

Những từ liên quan với TOPSOIL

deposit, mud, mold, land, sand, sod, muck, gravel, clay, fill, clod, shore, compost, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất