Tortuous | Nghĩa của từ tortuous trong tiếng Anh

/ˈtoɚtʃəwəs/

  • Tính từ
  • quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
    1. a tortuous path: một con đường quanh co
  • (nghĩa bóng) quanh co, loanh quanh; xảo trá
    1. a tortuous argument: một lý lẽ quanh co

Những từ liên quan với TORTUOUS

bent, indirect, roundabout, crooked, circuitous, sinuous, snaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất