Tournament | Nghĩa của từ tournament trong tiếng Anh

/ˈtuɚnəmənt/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu
    1. tennis tournament: cuộc đấu quần vợt
  • (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)

Những từ liên quan với TOURNAMENT

joust, clash, meeting, match, event, meet, fight, duel, contest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất