Tremulous | Nghĩa của từ tremulous trong tiếng Anh
/ˈtrɛmjələs/
- Tính từ
- run
- a tremulous voice: giọng nói run
- tremulous smile: nụ cười ngập ngừng
- tremulous writing: nét chữ run
- rung, rung rinh, rung động
- tremulous leaves: tàu lá rung rinh
- nhút nhát
/ˈtrɛmjələs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày