Tremulous | Nghĩa của từ tremulous trong tiếng Anh

/ˈtrɛmjələs/

  • Tính từ
  • run
    1. a tremulous voice: giọng nói run
    2. tremulous smile: nụ cười ngập ngừng
    3. tremulous writing: nét chữ run
  • rung, rung rinh, rung động
    1. tremulous leaves: tàu lá rung rinh
  • nhút nhát

Những từ liên quan với TREMULOUS

aquiver, cowardly, nervous, fearful, aspen, jittery, excited, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất