Trickery | Nghĩa của từ trickery trong tiếng Anh

/ˈtrɪkəri/

  • Danh Từ
  • ngón bịp; thủ đoạn gian trá, thủ đoạn quỷ quyệt

Những từ liên quan với TRICKERY

deceit, scam, imposture, shenanigans, hoax, dishonesty, sting, pretense, stunt, quackery, fraud, chicanery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất