Unattached | Nghĩa của từ unattached trong tiếng Anh

/ˌʌnəˈtætʃt/

  • Tính từ
  • không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh
    1. unattached young lady: cô gái chưa đính hôn với người nào cả
  • (pháp lý) không bi tịch biên để trả nợ
  • (quân sự) không ở phiên chế của đại đoàn (trung đoàn)
  • không ở đại học nào (sinh viên)

Những từ liên quan với UNATTACHED

autonomous, separate, apart, single, footloose, available, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất