Uncertainty | Nghĩa của từ uncertainty trong tiếng Anh

/ˌʌnˈsɚtn̩ti/

Những từ liên quan với UNCERTAINTY

puzzle, concern, conjecture, mistrust, qualm, skepticism, oscillation, anxiety, dilemma, ambiguity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất