Uncluttered | Nghĩa của từ uncluttered trong tiếng Anh

/ˌʌnˈklʌtɚd/

  • Tính từ
  • đã dọn dẹp; gọn gàng
  • đã thông; thông suốt

Những từ liên quan với UNCLUTTERED

compact, clear, businesslike, sleek, accessible, scientific, orderly, free, neat, snug, formal, precise, demure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất