Undaunted | Nghĩa của từ undaunted trong tiếng Anh

/ˌʌnˈdɑːntəd/

  • Tính từ
  • không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm

Những từ liên quan với UNDAUNTED

indomitable, spunky, courageous, dauntless, steadfast, fearless, intrepid, icy, audacious, resolute, gallant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất