Undercover | Nghĩa của từ undercover trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈkʌvɚ/

  • Tính từ
  • bí mật, giấu giếm
    1. undercover agent: người làm tay trong (đi với kẻ bị tình nghi để lấy tang chứng)

Những từ liên quan với UNDERCOVER

stealth, stealthy, furtive, hidden, private, creep, confidential, intelligence, covert, clandestine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất