Underling | Nghĩa của từ underling trong tiếng Anh

/ˈʌndɚlɪŋ/

  • Danh Từ
  • bộ hạ, tay chân

Những từ liên quan với UNDERLING

serf, slave, flunky, attendant, helper, aide, deputy, lackey, gofer, minion, peon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất