Undivided | Nghĩa của từ undivided trong tiếng Anh

/ˌʌndəˈvaɪdəd/

  • Tính từ
  • không bị chia
  • (nghĩa bóng) trọn vẹn, hoàn toàn

Những từ liên quan với UNDIVIDED

exclusive, circumspect, concentrated, full, fast, collective, deliberate, detailed, intense, complete, fixed, combined
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất