Unmask | Nghĩa của từ unmask trong tiếng Anh

/ˌʌnˈmæsk/

  • Động từ
  • vạch mặt, lột mặt nạ
  • tự lột mặt nạ, lộ chân tướng

Những từ liên quan với UNMASK

exposé, divulge, exhibit, announce, bare, confess, disclose, admit, acknowledge, show, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất