Unwavering | Nghĩa của từ unwavering trong tiếng Anh

/ˌʌnˈweɪvɚrɪŋ/

  • Tính từ
  • không rung rinh, không lung lay
  • vững chắc, không nao núng, không dao động

Những từ liên quan với UNWAVERING

determined, pat, regular, solid, set, firm, steadfast, staunch, intense, dedicated, fixed, abiding, resolute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất