Staunch | Nghĩa của từ staunch trong tiếng Anh

  • Động từ
  • cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại
    1. to stanch a wound: làm cầm máu một vết thương
  • Tính từ
  • trung thành; đáng tin cậy
    1. stanch friend: người bạn trung thành
  • kín (nước, không khí không vào được)
  • chắc chắn, vững vàng, vững chắc

Những từ liên quan với STAUNCH

stable, stiff, inflexible, stalwart, constant, sound, fast, ardent, firm, faithful, steadfast, strong, stout, loyal, reliable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất