Valance | Nghĩa của từ valance trong tiếng Anh

/ˈvæləns/

  • Danh Từ
  • diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence)

Những từ liên quan với VALANCE

structure, scaffolding, shroud, fabric, film, cage, shutter, body, drapery, screen, drape, rag, decoration, hanging, framework
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất