Drapery | Nghĩa của từ drapery trong tiếng Anh

/ˈdreɪpəri/

  • Danh Từ
  • vải vóc
  • nghề bán vải, nghề bán đồ vải
  • quần áo xếp nếp; màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp
  • (nghệ thuật) thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp (quần áo, màn... trong điêu khắc, hội hoạ)

Những từ liên quan với DRAPERY

gear, habit, shroud, garb, frippery, costume, shutter, screen, sack, equipment, drape, decoration, garment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất