Vindicate | Nghĩa của từ vindicate trong tiếng Anh

/ˈvɪndəˌkeɪt/

  • Động từ
  • chứng minh (sự tồn tại, tính chất chính nghĩa), bào chữa
    1. to vindicate one's right: chứng minh tính chất chính đáng của quyền lợi của mình
    2. to vindicate one's character: tự bào chữa
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất