Vinegar | Nghĩa của từ vinegar trong tiếng Anh

/ˈvɪnɪgɚ/

  • Danh Từ
  • giấm
  • (định ngữ) chua như giấm; khó chịu
    1. a vinegar tongue: miệng lưỡi chua như giấm
    2. a vinegar face: bộ mặt câng câng khó chịu
  • Động từ
  • trộn giấm
  • làm cho chua như giấm

Những từ liên quan với VINEGAR

saltpeter, marinade, pep, chemical, deep, drive, alcohol, salt, ocean, blue, alkali, force, formaldehyde, strength, preservative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất