Vitiate | Nghĩa của từ vitiate trong tiếng Anh

/ˈvɪʃiˌeɪt/

  • Động từ
  • làm hư, làm bẩn; truỵ lạc hoá
    1. to vitiate the air: làm bẩn không khí
  • (pháp lý) làm mất hiệu lực

Những từ liên quan với VITIATE

annihilate, pervert, negate, abate, deny, defile, invalidate, delete, recant, nullify, quash, revoke, abolish, harm, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất