Voluble | Nghĩa của từ voluble trong tiếng Anh

/ˈvɑːljəbəl/

  • Tính từ
  • liến thoắng, lém; lưu loát
    1. a voluble speech: một bài diễn văn lưu loát
  • (thực vật học) quấn (cây leo)

Những từ liên quan với VOLUBLE

garrulous, gabby, prolix, fluent, rambling, smooth, loquacious, chatty, articulate, mouthy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất