Volume | Nghĩa của từ volume trong tiếng Anh

/ˈvɑːlˌjuːm/

  • Danh Từ
  • quyển, tập
    1. a work in three volumes: một tác phẩm gồm ba tập
  • khối
  • dung tích, thể tích
  • (vật lý) âm lượng
  • (số nhiều) làn, đám, cuộn (khói, mây...)
    1. volumes of smoke: cuộn khói
  • to speak (tell, express) volumes for
    1. nói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn

Những từ liên quan với VOLUME

figure, mass, aggregate, extent, bulk, amount, object, body, compass, quantity, intensity, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất