Vying | Nghĩa của từ vying trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • sự ganh đua; sự thi đua
  • Tính từ
  • ganh đua; thi đua

Những từ liên quan với VYING

counter, buck, play, match, challenge, contest, rival, contend, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất