Wacky | Nghĩa của từ wacky trong tiếng Anh
/ˈwæki/
- Tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên
Những từ liên quan với WACKY
silly,
irrational,
demented,
crazy,
insane,
erratic,
lunatic,
mad,
odd,
crazed,
eccentric,
nutty,
foolish,
daft,
absurd