Wacky | Nghĩa của từ wacky trong tiếng Anh

/ˈwæki/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên

Những từ liên quan với WACKY

silly, irrational, demented, crazy, insane, erratic, lunatic, mad, odd, crazed, eccentric, nutty, foolish, daft, absurd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất