Wax | Nghĩa của từ wax trong tiếng Anh

/ˈwæks/

  • Danh Từ
  • sáp ong ((cũng) beeswax)
  • chất sáp
    1. vegetable wax: sáp thực vật
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đĩa hát
  • like wax in someone's hands
    1. bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
  • Động từ
  • đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
    1. to wax a table: đánh bóng bàn bằng sáp
    2. to wax a thread: vuốt sáp một sợi chỉ
  • tròn dần (trăng)
    1. the moon waxes and wanes: mặt trăng khi tròn khi khuyết
  • (từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
    1. to wax merry: trở nên vui vẻ
    2. to wax indignant: nổi cơn phẫn nộ
  • Danh Từ
  • (từ lóng) cơn giận
    1. to be in a wax: đang nổi giận
    2. to get in a wax: nổi giận
    3. to put someone in a wax: làm cho ai nổi giận

Những từ liên quan với WAX

dilate, augment, rise, develop, come, heighten, grow, expand, build, multiply, enlarge, run, magnify, become
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất