Nghĩa của cụm từ whats the date trong tiếng Anh
- What's the date?
- Hôm nay mùng mấy?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- Expiration date
- Ngày hết hạn
- What is today's date?
- Hôm nay ngày mấy?
- What's the date?
- Hôm nay mùng mấy?
- What's today's date?
- Hôm nay ngày mấy?
- Which date do you have tickets for?
- Hôm nào thì có vé?
- The post office will stamp and date a receipt, which is to kept by the sender
- Bưu điện sẽ dán tem và ghi ngày tháng vào hóa đơn, hóa đơn này do người gửi giữ
- What’s the expiration date on your passport?
- Hộ chiếu của chị ngày mấy hết hạn?
- Your date of birth, please?
- Ngày sinh của anh?
Những từ liên quan với WHATS THE DATE