Whiffy | Nghĩa của từ whiffy trong tiếng Anh

/ˈwɪfi/

Những từ liên quan với WHIFFY

sour, sharp, bitter, aromatic, poignant, acid, putrid, piquant, spicy, salty, disagreeable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất