Whittle | Nghĩa của từ whittle trong tiếng Anh

/ˈwɪtl̟/

  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu
  • Động từ
  • chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao)
  • to whittle at
    1. gọt
  • to whittle away (down)
    1. gọt, đẽo
  • bớt dần, cắt xén dần, xén bớt

Những từ liên quan với WHITTLE

mold, decrease, chip, model, shave, hew, pare, carve, lessen, diminish, sculpt, form, erode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất