Whittle | Nghĩa của từ whittle trong tiếng Anh
/ˈwɪtl̟/
- Danh Từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu
- Động từ
- chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao)
- to whittle at
- gọt
- to whittle away (down)
- gọt, đẽo
- bớt dần, cắt xén dần, xén bớt
/ˈwɪtl̟/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày