Whiz | Nghĩa của từ whiz trong tiếng Anh

/ˈwɪz/

  • Danh Từ
  • tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...)
  • Động từ
  • rít, vèo

Những từ liên quan với WHIZ

whir, virtuoso, fly, expert, hum, marvel, professional, adept, bullet, genius, pro, prodigy, hurtle, star, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất