Marvel | Nghĩa của từ marvel trong tiếng Anh

/ˈmɑɚvəl/

  • Danh Từ
  • vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công
    1. the marvels of science: những kỳ công của khoa học
  • người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường
    1. a marvel of patience: một người kiên nhẫn khác thường
  • Động từ
  • ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ
    1. to marvel at someone's boldness: kinh ngạc trước sự táo bạo của ai
  • tự hỏi
    1. I marvel how you can do it: tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào

Những từ liên quan với MARVEL

phenomenon, goggle, stunner, genius, sensation, prodigy, gaze, portent, miracle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất