Nghĩa của cụm từ you look like my sister trong tiếng Anh
- You look like my sister
- Bạn trông giống em gái (chị) của tôi
- You look like my sister
- Bạn trông giống em gái (chị) của tôi
- Is your sister a reporter or a librarian?
- Chị bạn là phóng viên hay thủ thư?
- I have a younger sister.
- Tôi có một em gái.
- I get along with my sister very well.
- Tôi rất hòa thuận với chị gái tôi.
- You look like you could do with a drink.
- Anh cần uống chút rượu để làm điều đó.
- Would you like to take a look at our catalogue?
- Bạn có muốn xem danh mục của chúng tôi không?
- He doesn't look like a nurse
- Anh ta trông không giống một y tá
- You look tired
- Bạn trông mệt mỏi
- You don’t look too well.
- Trông anh không được khỏe.
- You look a bit down.
- Trông anh có vẻ hơi buồn.
- You look great.
- Nhìn em rất tuyệt.
- Let's go have a look
- Chúng ta hãy đi xem
- How does this jean look on me?
- Trông tôi mặc quần bò này thế nào?
- You can choose as you like.
- Chị có thể lựa chọn tùy ý.
- Do you like it here?
- Bạn có thích nơi đây không?
- Do you like the book?
- Bạn có thích quyển sách này không?
- Do you like to watch TV?
- Bạn có thích xem tivi không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
- Do you like your co-workers?
- Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
- He said you like to watch movies
- Anh ta nói bạn thích xem phim
Những từ liên quan với YOU LOOK LIKE MY SISTER