Nghĩa của cụm từ youre very smart trong tiếng Anh

  • You're very smart
  • Bạn rất thông minh
  • You're very smart
  • Bạn rất thông minh
  • He likes it very much
  • Anh ta thích nó lắm
  • He's a very good student
  • Anh ta là một học viên tốt
  • He's very annoying
  • Anh ta quấy rối quá
  • He's very famous
  • Anh ta rất nổi tiếng
  • He's very hard working
  • Anh ta rất chăm chỉ
  • His room is very small
  • Phòng anh ta rất nhỏ
  • I don't speak English very well
  • Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
  • I don't speak very well
  • Tôi không nói giỏi lắm
  • I think it's very good
  • Tôi nghĩ nó rất tốt
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • I'm very busy
  • Tôi rất bận
  • I'm very well, thank you
  • Tôi khỏe, cám ơn
  • It rained very hard today
  • Hôm nay trời mưa rất lớn
  • It's not very expensive
  • Nó không đắt lắm
  • It's very cold today
  • Hôm nay trời rất lạnh
  • It's very important
  • Nó rất quan trọng
  • It's very windy
  • Ngoài trời lộng gió
  • Thank you very much
  • Cám ơn rất nhiều
  • There's a restaurant over there, but I don't think it's very good
  • Có một nhà hàng ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó ngon lắm

Những từ liên quan với YOURE VERY SMART

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất