Tính từ của CONSIDERATION trong từ điển Anh Việt

considerable (Tính từ)

/kənˈsɪdɚrəbəl/

  • đáng kể, to tát, lớn
    1. a considerable distance: khoảng cách đáng kể
    2. considerable expense: khoản chi tiêu lớn
  • có vai vế, có thế lực quan trọng (người)
    1. a considerable person: người quan trọng, người có vai vế