Tính từ của HATRED trong từ điển Anh Việt

hateful (Tính từ)

/ˈheɪtfəl/

  • đầy căm thù, đầy căm hờn
    1. hateful glances: những cái nhìn đầy căm thù
  • đáng căm thù, đáng căm hờn, đáng căm ghét
    1. a hateful crime: tội ác đáng căm thù