Tính từ của MASS trong từ điển Anh Việt

massive (Tính từ)

/ˈmæsɪv/

  • to lớn, đồ sộ; chắc nặng
    1. a massive pillar: một cái cột đồ sộ
  • thô
    1. massive features: những nét thô
  • ồ ạt
    1. a massive attack: cuộc tấn công ồ ạt