Danh Từ của AMAZED trong từ điển Anh Việt

amazement (Danh Từ)

/əˈmeɪzmənt/

  • sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên
    1. to stand transfixed with amazement: đứng sững ra vì kinh ngạc
    2. to be filed with amazement: hết sức kinh ngạc