Danh Từ của ADDITIONAL trong từ điển Anh Việt

addition (Danh Từ)

/əˈdɪʃən/

  • (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
  • sự thêm, phần thêm
    1. the family had a new addition: gia đình ấy thêm một người
    2. in addition to: thêm vào