Providence | Nghĩa của từ Providence trong tiếng Anh

/ˈprɑːvədəns/

  • Danh Từ
  • sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng
  • sự tằn tiện, sự tiết kiệm
  • (Providence) Thượng đế, trời
  • ý trời, mệnh trời; sự phù hộ của Thượng đế, sự phù hộ của trời

Những từ liên quan với PROVIDENCE

prudence, husbandry, deity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất