Foresight | Nghĩa của từ foresight trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌsaɪt/

  • Danh Từ
  • sự thấy trước, sự nhìn xa thấy trước; sự lo xa
    1. to fail for want of foresight: thất bại vì không biết nhìn xa thấy trước
  • đầu ruồi (súng)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất