Adoption | Nghĩa của từ adoption trong tiếng Anh

/əˈdɑːpʃən/

  • Danh Từ
  • sự nhận làm con nuôi; sự nhận làm bố mẹ nuôi
  • sự theo, sự làm theo (phương pháp...)
  • sự chọn (nghề, người cho một chức vị)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chấp nhận và thực hiện (lời đề nghị...)

Những từ liên quan với ADOPTION

acceptance, appropriation, following, maintenance, choice, approval, selection, espousal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất