Confirmation | Nghĩa của từ confirmation trong tiếng Anh

/ˌkɑːnfɚˈmeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự xác nhận; sự chứng thực
    1. the confirmation of a report: sự xác nhận một bản báo cáo
  • sự thừa nhận, sự phê chuẩn
    1. the confirmation of a treaty: sự phê chuẩn một hiệp ước
  • sự làm vững chắc, sự củng cố
  • sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...)
  • (tôn giáo) lễ kiên tín

Những từ liên quan với CONFIRMATION

endorsement, accord, acceptance, passage, assent, recognition, consent, nod, evidence, approval
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất