Recognition | Nghĩa của từ recognition trong tiếng Anh

/ˌrɛkɪgˈnɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự công nhận, sự thừa nhận
    1. the recognition of a new government: sự công nhận một chính phủ mới
    2. to win (receive, meet with) recognition from the public: được mọi người thừa nhận, được quần chúng thừa nhận
  • sự nhận ra
    1. to alter something beyond (past) recognition: thay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
    2. a smile of recognition: nụ cười chào khi nhận ra ai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất