Autograph | Nghĩa của từ autograph trong tiếng Anh
/ˈɑːtəˌgræf/
- Động từ
- tự viết tay
- Danh Từ
- máy tự ghi
- chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng
- bản thảo viết tay (của tác giả)
- bản tự viết tay
Những từ liên quan với AUTOGRAPH
seal, pen, ink, sign, signature, inscription, handwriting, engross, endorse