Autograph | Nghĩa của từ autograph trong tiếng Anh

/ˈɑːtəˌgræf/

  • Động từ
  • tự viết tay
  • Danh Từ
  • máy tự ghi
  • chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng
  • bản thảo viết tay (của tác giả)
  • bản tự viết tay

Những từ liên quan với AUTOGRAPH

seal, pen, ink, sign, signature, inscription, handwriting, engross, endorse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất