Bouncing | Nghĩa của từ bouncing trong tiếng Anh

/ˈbaʊnsɪŋ/

  • Tính từ
  • to lớn, to gộ
  • ầm ỹ, ồn ào
  • khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
    1. bouncing girl: cô gái nở nang hoạt bát

Những từ liên quan với BOUNCING

jump, bound, buck, heave, rebound, ricochet, hurdle, backlash, boomerang, bump, hop, leap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất