Brittle | Nghĩa của từ brittle trong tiếng Anh

/ˈbrɪtl̟/

  • Tính từ
  • giòn, dễ gãy, dễ vỡ
  • to have a brittle temper
    1. dễ cáu, hay cáu

Những từ liên quan với BRITTLE

shivery, short, crumbly, nervous, breakable, irritable, delicate, friable, curt, frail, edgy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất