Cabana | Nghĩa của từ cabana trong tiếng Anh

/kəˈbænə/

  • Danh Từ
  • cái nhà nhỏ
  • cái lều

Những từ liên quan với CABANA

shed, crib, chalet, shelter, bungalow, camp, cot, lodge, hutch, hovel, cottage, shack, hut, cabin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất